erotic love

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình yêu mang tính nhục cảm, tình yêu thể xác: "Erotic love" chỉ một loại tình yêu đam mê, mãnh liệt, trong đó ham muốn tình dục sự hấp dẫn về thể chất thành phần trung tâm nổi bật. tập trung vào khía cạnh nhục cảm khoái cảm trong mối quan hệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Their relationship was based on intense erotic love. (Mối quan hệ của họ được xây dựng dựa trên tình yêu thể xác mãnh liệt.)
    • The poem explores the theme of erotic love and desire. (Bài thơ khám phá chủ đề về tình yêu nhục cảm khát khao.)
    • He distinguished between platonic friendship and erotic love. (Anh ấy phân biệt giữa tình bạn thuần túy tình yêu mang tính ham muốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích tâm lý hoặc triết học, "erotic love" thường được đặt đối lập với các dạng tình yêu khác như tình yêu vị tha (agape) hay tình yêu bạn bè (philia).
    • The philosopher discussed the role of erotic love in human motivation. (Nhà triết học thảo luận về vai trò của tình yêu nhục cảm trong động lực của con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Erotic (adj): (thuộc về) tình dục, gợi dục, khêu gợi.
    • erotic literature (văn học khiêu dâm/gợi dục)
  • Erotica (n): các tác phẩm nghệ thuật hoặc văn học tính chất gợi dục.
  • Erotically (adv): một cách gợi dục, đầy ham muốn.
Từ đồng nghĩa
  • Passionate love: tình yêu đam mê, nồng nhiệt.
  • Sensual love: tình yêu giác quan, tình yêu nhục cảm.
  • Carnal love: tình yêu xác thịt (mang sắc thái tôn giáo hoặc trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Platonic love: tình yêu thuần túy, tình yêu không ham muốn thể xác.
  • Agape: tình yêu vị tha, tình yêu thươngđiều kiện.
Noun
  1. cảm giác yêu đam mê ( ham muốn tình dục)

Từ đồng nghĩa